Khai cơ lập nghiệp
Direct English translation
Open the foundation, establish the enterprise.
Equivalent English version
Lay the foundations
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc bắt đầu gây dựng và tạo lập sự nghiệp, cơ đồ từ buổi đầu. Thường dùng để nói về quá trình dựng nên nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
English explanation
Refers to starting from the beginning to build up a career, livelihood, or lasting foundation. It is used for the act of founding and establishing something that can endure and grow.